Bước tới nội dung

petit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực petit
/pə.ti/
petits
/pə.ti/
Giống cái petite
/pə.tit/
petites
/pə.tit/

petit /pə.ti/

  1. Nhỏ, .
    Un petit paquet — một gói nhỏ
    quand j'étais petit — khi tôi còn nhỏ
  2. Nhỏ mọn, hèn mọn.
    Petite affaire — việc nhỏ mọn
    Un petit personnage — một nhân vật hèn mọn
  3. (Thân mật) Yêu.
    Petite mère — mẹ thân yêu
    petit ami; petite amie — tình thân
    petit blanc — rượu vang trắng
    petite main débutante — xem main
    petites gens — những dân thường
    petit esprit — người nhỏ nhen
    petite vérole — bệnh đậu mùa
    petits soins — sự săn sóc ân cần
    se faire petit — thu mình lại; ẩn náu
    se faire petit devant quelqu'un — khúm núm trước mặt ai

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
petit
/pə.ti/
petits
/pə.ti/

petit /pə.ti/

  1. Em bé, trẻ con.
    Les petits entrent les premiers — các em bé vào trước
  2. Con.
    La chatte et ses petits — con mèo cái và đàn con
  3. Cái nhỏ.
    Du petit au grand — từ cái nhỏ đến cái lớn
  4. (Số nhiều) Dân nghèo; người yếu; người hèn mọn.
    faire des petits — đẻ (động vật)+ sinh sôi, nảy nở, tămg lên
    Ses dettes ont fait des petits — nợ của ai đó đã tăng lên
    le monde des infiniment petits — thế giới vi mô

Phó từ

[sửa]

petit /pə.ti/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Ít.
    en petit — thu nhỏ lại
    petit à petit — dần dần, lần lần

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]