copiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.pist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | copiste /kɔ.pist/ |
copistes /kɔ.pist/ |
| Giống cái | copiste /kɔ.pist/ |
copistes /kɔ.pist/ |
copiste /kɔ.pist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “copiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)