coprocessor

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

coprocessor /ˌkoʊ.ˈprɑː.sɛ.sɜː/

  1. (Tech) Bộ đồng xử lý; bộ (vi) xử lý phụ; bộ xử lý liên tiếp.

Tham khảo[sửa]