Bước tới nội dung

coqueluche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.klyʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
coqueluche
/kɔ.klyʃ/
coqueluches
/kɔ.klyʃ/

coqueluche gc /kɔ.klyʃ/

  1. Bệnh ho gà.
  2. (Thân mật) Người được ưa chuộng.
    Être la coqueluche de la ville — được cả thành phố ưa chuộng

Tham khảo