Bước tới nội dung

corbicula

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kɔr.ˈbɪ.kjə.lə/

Danh từ

corbicula /kɔr.ˈbɪ.kjə.lə/ (Số nhiều: corbiculae)

  1. Giỏ phấn (chân sau của ong); diềm lông (đốt ống côn trùng).
  2. Danh từ, số nhiều corbiculae.
  3. Giỏ phấn (chân sau của ong); diềm lông (đốt ống côn trùng).

Tham khảo