Bước tới nội dung

cordelière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔʁ.də.ljɛʁ/

Danh từ

cordelière gc /kɔʁ.də.ljɛʁ/

  1. Dây lưng (thắt ngoài áo... ).
  2. Dây thắt (thay ca vát).
  3. (Kiến trúc) Hình dây thừng chạm.
  4. Nữ tu sĩ dòng Thánh Phơ-răng-xoa.

Tham khảo