Bước tới nội dung

cornac

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔʁ.nak/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cornac
/kɔʁ.nak/
cornac
/kɔʁ.nak/

cornac /kɔʁ.nak/

  1. Quản tượng.
  2. Người hướng dẫn.

Tham khảo