corpora

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

corpora số nhiều corpora

  1. Tập sao lục, tập văn.
  2. (Sinh vật học) Thể.
    corpus striatum — thể vân

Tham khảo[sửa]