corpulent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt/
Tính từ
corpulent /.lənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corpulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.py.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corpulent /kɔʁ.py.lɑ̃/ |
corpulents /kɔʁ.py.lɑ̃/ |
| Giống cái | corpulente /kɔʁ.py.lɑ̃t/ |
corpulentes /kɔʁ.py.lɑ̃t/ |
corpulent /kɔʁ.py.lɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corpulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)