maigre
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
maigre
- Chay (thức ăn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maigre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɛɡʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maigre /mɛɡʁ/ |
maigres /mɛɡʁ/ |
| Giống cái | maigre /mɛɡʁ/ |
maigres /mɛɡʁ/ |
maigre /mɛɡʁ/
- Gầy.
- Un cheval maigre — con ngựa gầy
- Charbon maigre — than gầy
- Không mỡ; kiêng thịt.
- Aliment maigre — thức ăn không mỡ
- Jour maigre — ngày kiêng thịt
- Đạm bạc, ít ỏi, nghèo nàn; cằn cỗi.
- Repas maigre — bữa ăn đạm bạc
- Maigre salaire — tiền công ít ỏi
- Terre maigre — đất cằn cỗi
- Végétation maigre — cây cối cằn cỗi
- Mảnh; nông.
- Maigre filet d’eau — tia nước mảnh
- Maigre eau — nước nông
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maigre /mɛɡʁ/ |
maigres /mɛɡʁ/ |
| Giống cái | maigre /mɛɡʁ/ |
maigres /mɛɡʁ/ |
maigre /mɛɡʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maigre /mɛɡʁ/ |
maigres /mɛɡʁ/ |
maigre gđ /mɛɡʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maigre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)