corpuscle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈkɔr.ˌpə.səl/

Danh từ[sửa]

corpuscle /ˈkɔr.ˌpə.səl/

  1. Tiểu thể.
    blood corpuscles — tiểu thể máu, huyết cầu
  2. (Vật lý) Hạt.

Tham khảo[sửa]