correcteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁɛk.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | correcteur /kɔ.ʁɛk.tœʁ/ |
correcteurs /kɔ.ʁɛk.tœʁ/ |
| Giống cái | correcteur /kɔ.ʁɛk.tœʁ/ |
correcteurs /kɔ.ʁɛk.tœʁ/ |
correcteur /kɔ.ʁɛk.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | correcteur /kɔ.ʁɛk.tœʁ/ |
correcteurs /kɔ.ʁɛk.tœʁ/ |
| Giống cái | correcteur /kɔ.ʁɛk.tœʁ/ |
correctrices /kɔ.ʁɛk.tʁis/ |
correcteur /kɔ.ʁɛk.tœʁ/
- Hiệu chỉnh.
- Verres correcteurs — kính hiệu chỉnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “correcteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)