Bước tới nội dung

corrodant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ʁɔ.dɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực corrodant
/kɔ.ʁɔ.dɑ̃/
corrodant
/kɔ.ʁɔ.dɑ̃/
Giống cái corrodante
/kɔ.ʁɔ.dɑ̃t/
corrodante
/kɔ.ʁɔ.dɑ̃t/

corrodant /kɔ.ʁɔ.dɑ̃/

  1. Gặm mòn, ăn mòn.
    Action corrodante des acides — tác dụng gặm mòn của axit

Danh từ

Số ít Số nhiều
corrodant
/kɔ.ʁɔ.dɑ̃/
corrodant
/kɔ.ʁɔ.dɑ̃/

corrodant /kɔ.ʁɔ.dɑ̃/

  1. Chất gặm mòn.

Tham khảo