Bước tới nội dung

corroyer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

corroyer ngoại động từ

  1. Gia công da (thuộc).
  2. Hàn rèn (kim loại).
  3. Bào phác (gỗ).
  4. Trát nền (mảng, rãnh).
  5. Nhào, trộn.
    Corroyer du mortier — nhào vữa

Tham khảo