corrupteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁyp.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corrupteur /kɔ.ʁyp.tœʁ/ |
corrupteurs /kɔ.ʁyp.tœʁ/ |
| Giống cái | corruptrice /kɔ.ʁyp.tʁis/ |
corrupteurs /kɔ.ʁyp.tœʁ/ |
corrupteur /kɔ.ʁyp.tœʁ/
- (văn học) làm hư hỏng
- Des spectacles corrupteurs — những cảnh tượng làm cho người ta hư hỏng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corrupteur /kɔ.ʁyp.tœʁ/ |
corrupteurs /kɔ.ʁyp.tœʁ/ |
| Giống cái | corruptrice /kɔ.ʁyp.tʁis/ |
corrupteurs /kɔ.ʁyp.tœʁ/ |
corrupteur /kɔ.ʁyp.tœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “corrupteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)