Bước tới nội dung

corrupteur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.ʁyp.tœʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực corrupteur
/kɔ.ʁyp.tœʁ/
corrupteurs
/kɔ.ʁyp.tœʁ/
Giống cái corruptrice
/kɔ.ʁyp.tʁis/
corrupteurs
/kɔ.ʁyp.tœʁ/

corrupteur /kɔ.ʁyp.tœʁ/

  1. (văn học) làm hư hỏng
    Des spectacles corrupteurs — những cảnh tượng làm cho người ta hư hỏng

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực corrupteur
/kɔ.ʁyp.tœʁ/
corrupteurs
/kɔ.ʁyp.tœʁ/
Giống cái corruptrice
/kɔ.ʁyp.tʁis/
corrupteurs
/kɔ.ʁyp.tœʁ/

corrupteur /kɔ.ʁyp.tœʁ/

  1. Kẻ mua chuộc, kẻ hối lộ.
  2. (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ làm hư hỏng, kẻ làm bại hoại

Tham khảo