corset
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔr.sət/
Danh từ
corset /ˈkɔr.sət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corset”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.sɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| corset /kɔʁ.sɛ/ |
corsets /kɔʁ.sɛ/ |
corset gđ /kɔʁ.sɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “corset”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)