cortex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔr.ˌtɛks/
Danh từ
cortex số nhiều cortices /ˈkɔr.ˌtɛks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cortex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.tɛks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cortex /kɔʁ.tɛks/ |
cortex /kɔʁ.tɛks/ |
cortex gđ /kɔʁ.tɛks/
- (Giải phẫu) Vỏ não.
- (Giải phẫu) Vỏ thượng thận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cortex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)