corvéable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.ve.abl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corvéable /kɔʁ.ve.abl/ |
corvéables /kɔʁ.ve.abl/ |
| Giống cái | corvéable /kɔʁ.ve.abl/ |
corvéables /kɔʁ.ve.abl/ |
corvéable /kɔʁ.ve.abl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | corvéable /kɔʁ.ve.abl/ |
corvéables /kɔʁ.ve.abl/ |
| Giống cái | corvéable /kɔʁ.ve.abl/ |
corvéables /kɔʁ.ve.abl/ |
corvéable /kɔʁ.ve.abl/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “corvéable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)