Bước tới nội dung

corvéable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kɔʁ.ve.abl/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực corvéable
/kɔʁ.ve.abl/
corvéables
/kɔʁ.ve.abl/
Giống cái corvéable
/kɔʁ.ve.abl/
corvéables
/kɔʁ.ve.abl/

corvéable /kɔʁ.ve.abl/

  1. Phải lao dịch.

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít corvéable
/kɔʁ.ve.abl/
corvéables
/kɔʁ.ve.abl/
Số nhiều corvéable
/kɔʁ.ve.abl/
corvéables
/kɔʁ.ve.abl/

corvéable /kɔʁ.ve.abl/

  1. Người phải lao dịch.

Tham khảo

[sửa]