coryza
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈrɑɪ.zə/
Danh từ
coryza /kə.ˈrɑɪ.zə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coryza”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ʁi.za/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coryza /kɔ.ʁi.za/ |
coryza /kɔ.ʁi.za/ |
coryza gđ /kɔ.ʁi.za/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coryza”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)