Bước tới nội dung

coudé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực coudé
/ku.de/
coudées
/ku.de/
Giống cái coudée
/ku.de/
coudées
/ku.de/

coudé /ku.de/

  1. Cong hình khuỷu, khuỷu.
    Tuyau coudé — ống có khuỷu

Tham khảo