Bước tới nội dung

count-out

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑʊnt.ˈɑʊt/

Danh từ

count-out /ˈkɑʊnt.ˈɑʊt/

  1. Sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh).
  2. Sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt) (nghị viện Anh) ((cũng) count).

Tham khảo