counterexample

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

counterexample (số nhiều counterexamples)

  1. Một ví dụ được đưa ra để phản bác lại một ý tưởng hay một lý thuyết.
    The media presented him as a counterexample to the common stereotypes - giới truyền thông thường dùng anh ta để làm ví dụ phản bác lại các ý tưởng phổ biến nhưng không đúng sự thật.