Bước tới nội dung

country code

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkən.tri ˈkoʊd/

Danh từ

country code /ˈkən.tri ˈkoʊd/

  1. (Tech) Mã số quốc gia.

Tham khảo