courgette

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

courgette

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

courgette /kʊr.ˈʒɛt/

  1. (Thực vật) xanh.

Tham khảo[sửa]