Bước tới nội dung

court-card

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔrt.ˈkɑːrd/

Danh từ

court-card /ˈkɔrt.ˈkɑːrd/

  1. Quân bàihình người (quân K, Q, J).

Tham khảo