covariance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkoʊ.ˈvɛr.i.ənts/
Danh từ
covariance /ˌkoʊ.ˈvɛr.i.ənts/
- (Toán học) Hiệp phương sai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “covariance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)