cowgirl

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /.ˌɡɜː.əl/

Danh từ[sửa]

cowgirl /.ˌɡɜː.əl/

  1. Cô gái chăn .

Tham khảo[sửa]