Bước tới nội dung

créateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kʁe.a.tœʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực créateur
/kʁe.a.tœʁ/
créateurs
/kʁe.a.tœʁ/
Giống cái créatrice
/kʁe.at.ʁis/
créatrices
/kʁe.at.ʁis/

créateur /kʁe.a.tœʁ/

  1. Sáng tạo.
    Esprit créateur — óc sáng tạo

Trái nghĩa

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực créateur
/kʁe.a.tœʁ/
créateurs
/kʁe.a.tœʁ/
Giống cái créatrice
/kʁe.at.ʁis/
créatrices
/kʁe.at.ʁis/

créateur /kʁe.a.tœʁ/

  1. Người sáng tạo.
    Le créateur d’une théorie — người sáng tạo ra một học thuyết
    le Créateur — Tạo hóa

Tham khảo