créateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁe.a.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | créateur /kʁe.a.tœʁ/ |
créateurs /kʁe.a.tœʁ/ |
| Giống cái | créatrice /kʁe.at.ʁis/ |
créatrices /kʁe.at.ʁis/ |
créateur /kʁe.a.tœʁ/
- Sáng tạo.
- Esprit créateur — óc sáng tạo
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | créateur /kʁe.a.tœʁ/ |
créateurs /kʁe.a.tœʁ/ |
| Giống cái | créatrice /kʁe.at.ʁis/ |
créatrices /kʁe.at.ʁis/ |
créateur /kʁe.a.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “créateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)