crétinisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁe.ti.nizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crétinisme /kʁe.ti.nizm/ |
crétinisme /kʁe.ti.nizm/ |
crétinisme gđ /kʁe.ti.nizm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “crétinisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)