Bước tới nội dung

crab-apple

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkræb.ˈæ.pəl/

Danh từ

crab-apple /ˈkræb.ˈæ.pəl/

  1. Quả táo tây dại.

Tham khảo