crack down on
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
crack down on
- Phạt, xử phạt, trừng phạt, trừng trị.
- Every year around the holidays, the police launch a campaign to crack down on drunk driving — Hằng năm vào những kỳ nghỉ, cảnh sát lại phát động chiến dịch xử phạt lái xe say rượu.