Bước tới nội dung

crack-down

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkræk.ˈdɑʊn/

Danh từ

crack-down /ˈkræk.ˈdɑʊn/

  1. Sự trừng trị thẳng tay, sự đàn áp không nương tay.

Từ liên hệ

Tham khảo