crammer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

crammer

  1. Người luyện thi (cho học sinh).
  2. (Từ lóng) Người nói dối, người nói láo, người nói dóc.
  3. (Đùa cợt) lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc.

Tham khảo[sửa]