Bước tới nội dung

crass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

Từ tiếng Anh trung đại cras, craas < tiếng Pháp cổ cras < tiếng Latinh crassus (dày, đặc, thô, béo, nặng). Điệp thức của grease.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /kɹæs/, /kɹɑːs/
  • Âm thanh (Anh):(tập tin)
  • Vần: -æs

Tính từ

[sửa]

crass (so sánh hơn crasser, so sánh nhất crassest)

  1. Đặc, dày đặc; thô.
  2. Thô bỉ.
  3. Đần độn, dốt đặc.
    crass mind
    trí óc đần độn
    crass ignorance
    sự dốt đặc

Từ dẫn xuất

Từ đảo chữ

Tham khảo