scars
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
scars
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của scar
Chia động từ
scar
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to scar | |||||
| Phân từ hiện tại | scarring | |||||
| Phân từ quá khứ | scarred | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scar | scar hoặc scarrest¹ | scars hoặc scarreth¹ | scar | scar | scar |
| Quá khứ | scarred | scarred hoặc scarredst¹ | scarred | scarred | scarred | scarred |
| Tương lai | will/shall² scar | will/shall scar hoặc wilt/shalt¹ scar | will/shall scar | will/shall scar | will/shall scar | will/shall scar |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | scar | scar hoặc scarrest¹ | scar | scar | scar | scar |
| Quá khứ | scarred | scarred | scarred | scarred | scarred | scarred |
| Tương lai | were to scar hoặc should scar | were to scar hoặc should scar | were to scar hoặc should scar | were to scar hoặc should scar | were to scar hoặc should scar | were to scar hoặc should scar |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | scar | — | let’s scar | scar | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.