dày đặc
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| za̤j˨˩ ɗa̰ʔk˨˩ | jaj˧˧ ɗa̰k˨˨ | jaj˨˩ ɗak˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaj˧˧ ɗak˨˨ | ɟaj˧˧ ɗa̰k˨˨ | ||
Tính từ
[sửa]- Rất dày, sít vào nhau, như chồng chéo nhiều lớp lên nhau.
- Sương mù dày đặc.
- Bầu trời dày đặc mây đen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dày đặc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)