criant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁi.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | criant /kʁi.jɑ̃/ |
criantes /kʁi.jɑ̃t/ |
| Giống cái | criante /kʁi.jɑ̃t/ |
criantes /kʁi.jɑ̃t/ |
criant /kʁi.jɑ̃/
- Đáng phẫn nộ.
- Injustice criante — sự bất công đáng phẫn nộ
- Hiển nhiên.
- Vérité criante — sự thật hiển nhiên
- Lòe loẹt, sặc sỡ.
- Couleur criante — màu sặc sỡ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “criant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)