Bước tới nội dung

crible

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
crible
/kʁibl/
cribles
/kʁibl/

crible /kʁibl/

  1. Cái sàng.
  2. (Thực vật học) Mặt sàng.
  3. (Nghĩa bóng) Sự sàng lọc.
    Passer au crible de la critique — qua sự sàng lọc của phê phán

Tham khảo