cristallisation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁis.ta.li.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cristallisation /kʁis.ta.li.za.sjɔ̃/ |
cristallisation /kʁis.ta.li.za.sjɔ̃/ |
cristallisation gc /kʁis.ta.li.za.sjɔ̃/
- Sự kết tinh.
- La cristallisation du sucre — sự kết tinh của đường
- La cristallisation des souvenirs — (văn học) nghĩa bóng sự kết tinh ký ức
- Khối kết tinh.
- De belles cristallisations — những khối kết tinh đẹp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cristallisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)