Bước tới nội dung

crocus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

crocus

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkroʊ.kəs/

Danh từ

crocus /ˈkroʊ.kəs/

  1. (Thực vật học) Giống nghệ tây.
  2. Củ nghệ tây, hoa nghệ tây.
  3. Màu vàng nghệ.

Tham khảo