cross assembler
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɔs .bə.lɜː/
Danh từ
cross assembler /ˈkrɔs .bə.lɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cross assembler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)