Bước tới nội dung

crossroads

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

crossroads (số nhiều crossroads)

  1. Ngã tư đường; nơi hai đường gặpcắt nhau.
    We came to a crossroads. — Chúng tôi đến một giao lộ.

Thành ngữ

Từ liên hệ

Tham khảo