croup

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

croup /ˈkruːp/

  1. (Y học) Bệnh điptêri, thanh quản, bệnh bạch hầu thanh quản.
  2. Mông (ngựa).

Tham khảo[sửa]