Bước tới nội dung

cubic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkjuː.bɪk/

Tính từ

cubic + (cubical) /ˈkjuː.bɪk/

  1. hình khối, có hình lập phương.
  2. (Toán học) Bậc ba.
    cubic equation — phương trình bậc ba

Danh từ

cubic /ˈkjuː.bɪk/

  1. (Toán học) Đường bậc ba, đường cubic.

Tham khảo