cubique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.bik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cubique /ky.bik/ |
cubiques /ky.bik/ |
| Giống cái | cubique /ky.bik/ |
cubiques /ky.bik/ |
cubique /ky.bik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cubique /ky.bik/ |
cubiques /ky.bik/ |
cubique gc /ky.bik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cubique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)