cuddy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cuddy /ˈkə.di/

  1. Phòng con.
  2. Khoang đầu thuyền.
  3. Tủ.

Tham khảo[sửa]