Bước tới nội dung

cueillir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kœ.jiʁ/

Ngoại động từ

[sửa]

cueillir ngoại động từ /kœ.jiʁ/

  1. Hái (hoa, quả).
  2. (Nghĩa rộng) Thu lượm, tập hợp.
  3. (Thông tục) Bắt, tóm.
    Cueillir un voleur — tóm một tên ăn trộm
  4. (Thân mật) Đón.
    J'irai vous cueillir à la gare — tôi sẽ đi đón anh ở ga
  5. (Nghĩa bóng) Đón nhận.
    Cueillir des lauriers — đón nhận vinh quang

Tham khảo

[sửa]