cullis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

cullis

  1. (Kiến trúc) Vữa lòng.

Danh từ[sửa]

cullis ớc hầm thịt

  1. Máng nước mưa.

Tham khảo[sửa]