culminant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəl.mə.nənt/
Tính từ
culminant /ˈkəl.mə.nənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “culminant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kyl.mi.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | culminant /kyl.mi.nɑ̃/ |
culminants /kyl.mi.nɑ̃/ |
| Giống cái | culminant /kyl.mi.nɑ̃/ |
culminants /kyl.mi.nɑ̃/ |
culminant /kyl.mi.nɑ̃/
Trái nghĩa
- Bas, inférieur
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “culminant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)