cupidity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kjʊ.ˈpɪ.də.ti/

Danh từ[sửa]

cupidity /kjʊ.ˈpɪ.də.ti/

  1. Tính tham lam, máu tham.

Tham khảo[sửa]